malodour

/mæ'loudə/
Học thuật
Thân thiện
malodour

The garbage can emitted a strong malodour in the summer heat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùi hôi, mùi khó chịu: "Malodour" chỉ một mùi đặc biệt khó ngửi, gây khó chịu hoặc kinh tởm. Đây một từ trang trọng, thường được dùng trong văn bản học thuật, y khoa hoặc mô tả chính thức hơn trong hội thoại hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The malodour from the stagnant water was unbearable. (Mùi hôi từ vũng nước đọng thật không thể chịu nổi.)
    • A persistent malodour can be a symptom of a medical condition. (Một mùi hôi dai dẳng có thể triệu chứng của một tình trạng bệnh .)
    • The laboratory report noted the malodour of the chemical compound. (Báo cáo phòng thí nghiệm ghi nhận mùi khó chịu của hợp chất hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To emit a malodour": tỏa ra/bốc lên một mùi hôi.
    • The decaying matter began to emit a foul malodour. (Vật chất đang phân hủy bắt đầu bốc lên một mùi hôi thối.)
  • "To mask a malodour": che giấu/lấn át một mùi hôi.
    • Air fresheners only mask the malodour; they don't eliminate the source. (Chất tạo mùi thơm chỉ che giấu mùi hôi; chúng không loại bỏ được nguồn gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Malodorous (tính từ): mùi hôi, hôi thối.
    • The malodorous garbage attracted flies. (Đống rác hôi thối đã thu hút ruồi.)
  • Odour/Odor (danh từ): mùi (nói chung, có thể thơm hoặc hôi).
  • Stench (danh từ): mùi hôi thối rất mạnh kinh tởm (mạnh hơn thông tục hơn "malodour").
  • Fetor (danh từ): mùi hôi thối, đặc biệt từ cơ thể hoặc sự thối rữa (từ trang trọng, thường dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Stink: mùi hôi thối (từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
  • Reek: mùi hôi nồng nặc, khó chịu.
  • Foul smell: mùi hôi thối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "malodour")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "malodour")

malodour

The garbage can emitted a strong malodour in the summer heat.

danh từ
  1. mùi hôi, mùi nặng

Từ đồng nghĩa