mephitis
/me'faitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùi hôi thối, khí độc hại: Chỉ một mùi hôi thối rất khó chịu, thường là mùi của chất thối rữa hoặc một chất khí độc hại, đặc biệt là loại khí được cho là bốc lên từ lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mephitis from the swamp made it hard to breathe. (Mùi hôi thối từ đầm lầy khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- Ancient people feared caves, believing they were filled with deadly mephitis. (Người xưa sợ các hang động, tin rằng chúng chứa đầy khí độc chết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mephitis" có thể được dùng trong văn chương hoặc bối cảnh khoa học để mô tả một bầu không khí độc hại hoặc ô nhiễm một cách ẩn dụ.
- The mephitis of corruption hung over the political system. (Bầu không khí thối nát của tham nhũng bao trùm lên hệ thống chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Mephitic (tính từ): có tính chất độc hại, hôi thối.
- The air in the sealed tomb was mephitic. (Không khí trong ngôi mộ bị niêm phong có mùi hôi thối độc hại.)
Từ đồng nghĩa
- Stench: mùi hôi thối nồng nặc.
- Fetor: mùi hôi thối (thường dùng trong y học).
- Miasma: khí độc, hơi độc (thường từ đầm lầy hoặc chất thối rữa).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mephitis". Tuy nhiên, khái niệm về "khí độc" hoặc "hơi độc" thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc văn học Gothic để mô tả sự nguy hiểm tiềm ẩn.
danh từ
- mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đất bốc lên)