malsain

Học thuật
Thân thiện
malsain

Un climat malsain règne dans cette pièce humide et sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc, hại cho sức khỏe: Chỉ môi trường, điều kiện vật chất gây bệnh tật hoặc suy yếu sức khỏe.
    • Không lành mạnh, đồi trụy: Chỉ những thứ thuộc về tinh thần, đạo đức, văn hóa ảnh hưởng xấu, làm tha hóa con người.
    • Nguy hại, tai hại: Chỉ sự ảnh hưởng hoặc tình trạng tiêu cực, đáng lo ngại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'air dans cette cave est humide et malsain. (Không khí trong hầm này ẩm ướt độc hại.)
    • Il a développé une curiosité malsaine pour les drames des autres. (Anh ta đã phát triển một sự tò mò không lành mạnh về những bi kịch của người khác.)
    • Cette rivalité entre collègues crée une atmosphère malsaine au bureau. (Sự cạnh tranh này giữa các đồng nghiệp tạo ra một bầu không khí nguy hại trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être malsain": ở trong tình trạng độc hại, không lành mạnh.

    • Leur relation est vraiment malsaine. (Mối quan hệ của họ thực sự không lành mạnh.)
  • "rendre malsain": làm cho trở nên độc hại, không lành mạnh.

    • La pollution rend l'air de la ville malsain. (Ô nhiễm làm cho không khí của thành phố trở nên độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Malsainement (trạng từ): một cách độc hại, không lành mạnh.

    • Il vit malsainement, sans jamais faire d'exercice. (Anh ta sống một cách không lành mạnh, không bao giờ tập thể dục.)
  • Insalubre (tính từ): mất vệ sinh, không tốt cho sức khỏe (thường chỉ điều kiện vật chất).

    • Un logement insalubre. (Một chỗ ở mất vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nocif: hại, độc hại.
  • Morbide: bệnh hoạn, ốm yếu (thường về tinh thần).
  • Dégénéré: suy đồi, đồi trụy.
Từ trái nghĩa
  • Sain: lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
  • Salubre: lành mạnh, có lợi cho sức khỏe (về môi trường).
  • Bénéfique: có lợi.
malsain

Un climat malsain règne dans cette pièce humide et sombre.

tính từ
  1. độc, không lành mạnh, nguy hại
    • Climat malsain
      khí hậu độc
    • Livre malsain
      quyển sách không lành mạnh
    • Influence malsaine
      ảnh hưởng nguy hại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống