mulsion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vắt sữa: Hành động lấy sữa từ động vật, thường là bò, dê hoặc cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mulsion des vaches se fait deux fois par jour. (Việc vắt sữa bò được thực hiện hai lần một ngày.)
- Elle a appris les techniques de mulsion à la ferme. (Cô ấy đã học các kỹ thuật vắt sữa ở trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mulsion mécanique": vắt sữa bằng máy.
- La mulsion mécanique est plus rapide que la mulsion manuelle. (Vắt sữa bằng máy nhanh hơn vắt sữa bằng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Traite (n.f): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là sự vắt sữa.
- Trayeur/Trayeuse (n): người vắt sữa.
Từ đồng nghĩa
- Traite (n.f): sự vắt sữa.
danh từ giống cái
- sự vắt sữa