mulsion

Học thuật
Thân thiện
mulsion

La fermière commence la mulsion de la vache le matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vắt sữa: Hành động lấy sữa từ động vật, thường, hoặc cừu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mulsion des vaches se fait deux fois par jour. (Việc vắt sữa được thực hiện hai lần một ngày.)
    • Elle a appris les techniques de mulsion à la ferme. ( ấy đã học các kỹ thuật vắt sữatrang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mulsion mécanique": vắt sữa bằng máy.
    • La mulsion mécanique est plus rapide que la mulsion manuelle. (Vắt sữa bằng máy nhanh hơn vắt sữa bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Traite (n.f): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩasự vắt sữa.
  • Trayeur/Trayeuse (n): người vắt sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Traite (n.f): sự vắt sữa.
mulsion

La fermière commence la mulsion de la vache le matin.

danh từ giống cái
  1. sự vắt sữa

Từ gần giống