malus

Học thuật
Thân thiện
malus

Le jardinier plante un jeune malus dans son verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây táo tây: Tên gọi khoa học hoặc cụ thể của một loài cây thuộc chi Malus, cho quả là quả táo tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le malus est un arbre fruitier très répandu dans les régions tempérées. (Cây táo tâymột loại cây ăn quả rất phổ biếncác vùng ôn đới.)
    • Les fleurs du malus sont souvent blanches ou roses. (Hoa của cây táo tây thường màu trắng hoặc hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc thực vật học: Từ "malus" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành để chỉ chi thực vật () hoặc các loài cụ thể trong chi này.
    • Le genre Malus appartient à la famille des Rosacées. (Chi Malus thuộc họ Hoa hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pommier (danh từ giống đực): Từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp để chỉ "cây táo tây".
    • Le pommier produit des pommes. (Cây táo tây cho quả táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pommier: Cây táo tây (từ thông dụng).
Lưu ý
  • Từ "malus" trong tiếng Pháp, với nghĩacây táo tây, là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta sử dụng từ "pommier".
  • Không nên nhầm lẫn từ này với từ "malus" trong tiếng Latin hoặc trong các ngữ cảnh khác (như bảo hiểm, tài chính), nơi có thể mang nghĩa trái ngược với "bonus" (khoản phạt, điểm trừ).
malus

Le jardinier plante un jeune malus dans son verger.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây táo tây