malais

tính từ
  1. (thuộc) Ma-lai-xa
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ma-lai-xa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "malais"

Từ có nhắc đến "malais"

malais
Un homme parle malais avec un ami au marché.