millas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bột ngô (bột bắp): "millas" là một loại bột được làm từ ngô (bắp), thường được sử dụng trong ẩm thực, đặc biệt ở miền Nam nước Pháp, để chế biến các món ăn như cháo hoặc bánh.
- Món ăn làm từ bột ngô: "millas" cũng có thể chỉ chính món ăn được làm từ loại bột này, thường có dạng đặc, giống như bánh hoặc cháo đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour faire cette recette traditionnelle, il faut du millas. (Để làm món ăn truyền thống này, cần có bột ngô.)
- Le millas est un plat sucré ou salé selon les régions. (Món millas là một món ăn ngọt hoặc mặn tùy theo vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "millas doré": món millas được rán vàng.
- Au petit-déjeuner, ils mangent du millas doré avec de la confiture. (Vào bữa sáng, họ ăn món millas rán vàng với mứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Milliasse (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ bột ngô hoặc món ăn làm từ bột ngô.
- Dans ce village, on appelle cela du milliasse. (Ở ngôi làng này, người ta gọi đó là milliasse.)
Từ đồng nghĩa
- Farine de maïs: bột ngô (bột bắp) - cách gọi thông thường hơn.
- Polenta: một món ăn tương tự làm từ bột ngô, phổ biến trong ẩm thực Ý.