millas

Học thuật
Thân thiện
millas

Un homme achète un millas au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bột ngô (bột bắp): "millas" là một loại bột được làm từ ngô (bắp), thường được sử dụng trong ẩm thực, đặc biệtmiền Nam nước Pháp, để chế biến các món ăn như cháo hoặc bánh.
    • Món ăn làm từ bột ngô: "millas" cũng có thể chỉ chính món ăn được làm từ loại bột này, thường dạng đặc, giống như bánh hoặc cháo đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour faire cette recette traditionnelle, il faut du millas. (Để làm món ăn truyền thống này, cần bột ngô.)
    • Le millas est un plat sucré ou salé selon les régions. (Món millasmột món ăn ngọt hoặc mặn tùy theo vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "millas doré": món millas được rán vàng.
    • Au petit-déjeuner, ils mangent du millas doré avec de la confiture. (Vào bữa sáng, họ ăn món millas rán vàng với mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Milliasse (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ bột ngô hoặc món ăn làm từ bột ngô.
    • Dans ce village, on appelle cela du milliasse. (Ở ngôi làng này, người ta gọi đómilliasse.)
Từ đồng nghĩa
  • Farine de maïs: bột ngô (bột bắp) - cách gọi thông thường hơn.
  • Polenta: một món ăn tương tự làm từ bột ngô, phổ biến trong ẩm thực Ý.
millas

Un homme achète un millas au marché.

danh từ giống đực
  1. như milliasse