mammut

mammut

A mammut stands in a grassy field with its long tusks and shaggy fur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi voi ma mút: "mammut" một danh từ khoa học, dùng để chỉ một chi động vật đã tuyệt chủng thuộc họ Mammutidae. Các loài trong chi này thường được gọi là "voi ma mút" hay "mastodon" trong tiếng Anh. Chúng loài động vật lớn, vòi ngà, sống trong kỷ Băng hà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mammut is considered an extinct genus of mastodons. (Chi mammut được coi một chi mastodon đã tuyệt chủng.)
    • Fossils of mammut have been found in North America. (Hóa thạch của chi mammut đã được tìm thấyBắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mammut" thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ sinh vật học hoặc bảo tàng lịch sử tự nhiên. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The classification of mammut is crucial for understanding Pleistocene megafauna. (Việc phân loại chi mammut rất quan trọng để hiểu về hệ động vật lớn thế Pleistocene.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammutidae (danh từ): họ động vật bao gồm chi mammut các họ hàng gần.

    • Mammutidae is a family of extinct proboscideans. (Họ Mammutidae một họ động vật vòi đã tuyệt chủng.)
  • Mastodon (danh từ): tên gọi phổ biến của các loài trong chi mammut, thường dùng thay thế.

    • The mastodon roamed the Earth during the Ice Age. (Loài mastodon lang thang trên Trái Đất trong kỷ Băng hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Mastodon: từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng một nhóm động vật.
  • Voi ma mút: tên gọi tiếng Việt, dùng để chỉ các loài trong chi mammut.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mammut" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mammut".