mamo

mamo

The mamo had distinctive yellow feathers near its tail.

Định nghĩa

Danh từ: "mamo" một loài chim ăn mật (honeycreeper) bộ lông đen với lông đuôi màu vàng, hiện đã tuyệt chủng. Loài chim này từng sốngquần đảo Hawaii.

dụ sử dụng
  • (Loài mamo nổi tiếng với những chiếc lông đuôi màu vàng tuyệt đẹp.)
  • (Thật không may, loài mamo đã tuyệt chủng do mất môi trường sống săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mamo" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc lịch sử tự nhiên, đặc biệt khi nói về các loài chim đã tuyệt chủng ở Hawaii.
    • The mamo is a classic example of extinction caused by human activity. (Loài mamo một dụ điển hình về sự tuyệt chủng do hoạt động của con người gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamo (không biến thể phổ biến; từ này chỉ tồn tại dưới dạng danh từ chỉ loài chim cụ thể).
  • Hawaiian honeycreeper (danh từ): nhóm chim ăn mật ở Hawaii, bao gồm cả mamo.
    • The Hawaiian honeycreepers include the mamo and other species. (Nhóm chim ăn mật Hawaii bao gồm loài mamo các loài khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Black honeycreeper: chim ăn mật đen (mô tả chung chung, không chỉ riêng loài mamo).
  • Drepanis pacifica (tên khoa học): tên Latin của loài mamo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mamo" đây danh từ chỉ loài chim cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mamo" từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học lịch sử tự nhiên.