miami

miami

A family enjoys a sunny day at the beach in Miami.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):

    • Miami: Một thành phố khu nghỉ dưỡngđông nam Florida, Hoa Kỳ, nằm trên Vịnh Biscayne. Đây thành phố nổi tiếng nhất ở Florida, được biết đến như một nơi trú ẩn cho người về hưu điểm đến của những người Cuba chạy trốn chế độ Castro.
  2. Danh từ (dân tộc học):

    • Người Miami: Một thành viên của nhóm dân tộc Algonquian đã tuyệt chủng, từng sinh sốngphía bắc Indiana nam Michigan, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Địa danh:

    • Miami is famous for its beautiful beaches and vibrant nightlife. (Miami nổi tiếng với những bãi biển đẹp cuộc sống về đêm sôi động.)
    • Many tourists visit Miami every year to enjoy the warm weather. (Nhiều khách du lịch đến thăm Miami mỗi năm để tận hưởng thời tiết ấm áp.)
  • Dân tộc học:

    • The Miami people originally lived in the Great Lakes region. (Người Miami ban đầu sốngvùng Ngũ Đại Hồ.)
    • The Miami language is part of the Algonquian family. (Ngôn ngữ Miami thuộc hệ ngôn ngữ Algonquian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miami Beach": Bãi biển Miami, một khu vực nổi tiếng của thành phố.

    • Miami Beach is a popular destination for sunbathing and water sports. (Bãi biển Miami điểm đến phổ biến để tắm nắng thể thao dưới nước.)
  • "Miami heat": Cụm từ chỉ khí hậu nóng ẩm đặc trưng của Miami.

    • The Miami heat can be intense during the summer months. (Cái nóng của Miami có thể rất gay gắt trong những tháng mùa .)
  • "Miami Vice": Một bộ phim truyền hình nổi tiếng lấy bối cảnh ở Miami.

    • "Miami Vice" was a popular TV show in the 1980s. ( "Miami Vice" một chương trình truyền hình nổi tiếng vào những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Miamian (danh từ): Người dân sống ở Miami.

    • Many Miamians are bilingual in English and Spanish. (Nhiều người dân Miami nói được hai thứ tiếng Anh Tây Ban Nha.)
  • Miami-Dade (tên riêng): Quận Miami-Dade, một quận của Florida bao gồm thành phố Miami.

    • Miami-Dade County is the most populous county in Florida. (Quận Miami-Dade quận đông dân nhất ở Florida.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố nghỉ dưỡng (khi nói về Miami như một địa danh): .
  • Người bản địa (khi nói về dân tộc Miami): .
Các cụm từ liên quan
  • "From Miami to Key West": Một tuyến đường du lịch phổ biến dọc theo bờ biển Florida.

    • The drive from Miami to Key West is scenic and beautiful. (Chuyến lái xe từ Miami đến Key West rất đẹp ngoạn mục.)
  • "Miami style": Phong cách thời trang hoặc kiến trúc đặc trưng của Miami, thường tươi sáng nhiệt đới.

    • The hotel was decorated in a vibrant Miami style. (Khách sạn được trang trí theo phong cách Miami rực rỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Miami nice": Cách nói hài hước chỉ sự thân thiện nhưng hời hợt của người dân Miami.

    • He greeted us with Miami nice, but didn't really mean it. (Anh ta chào đón chúng tôi với vẻ thân thiện kiểu Miami, nhưng không thực sự chân thành.)
  • "Miami heat wave": Một đợt nắng nóng đặc biệt gay gắt ở Miami.

    • The Miami heat wave broke all temperature records last week. (Đợt nắng nóng ở Miami đã phá vỡ mọi kỷ lục nhiệt độ vào tuần trước.)