mimeo

mimeo

She used the mimeo to print copies of the flyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy rônêô: "mimeo" tên viết tắt thông tục của "mimeograph", một loại máy sao chép tài liệu bằng cách dùng giấy nến (stencil). Máy hoạt động bằng cách ép mực xuyên qua các khe hở trên giấy nến để tạo bản in.
  2. Động từ:

    • Sao chép bằng máy rônêô: Hành động in ấn hoặc sao chép tài liệu bằng máy mimeograph từ một bản giấy nến đã được chuẩn bị sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The teacher used an old mimeo to print the exam papers. (Giáo viên đã dùng một chiếc máy rônêô để in các bài kiểm tra.)
  • Động từ:

    • She mimeoed the syllabus for the entire class. ( ấy đã sao chép đề cương môn học bằng máy rônêô cho cả lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mimeo something": thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, chỉ việc sao chép tài liệu trước khi máy photocopy hiện đại ra đời.
    • Before photocopiers, teachers had to mimeo handouts. (Trước khi máy photocopy, giáo viên phải sao chép tài liệu phát tay bằng máy rônêô.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimeograph (danh từ/động từ): dạng đầy đủ của "mimeo", chỉ máy sao chép hoặc hành động sao chép.
    • The mimeograph machine was a staple in schools during the 20th century. (Máy rônêô thiết bị phổ biến trong trường học suốt thế kỷ 20.)
  • Roneo (danh từ): nhãn hiệu thương mại của một loại máy mimeograph, thường được dùng như từ đồng nghĩa.
    • He used a Roneo to duplicate the newsletter. (Anh ấy dùng máy Roneo để nhân bản bản tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Duplicator: máy sao chép (nói chung).
  • Stencil duplicator: máy sao chép dùng giấy nến (mô tả chính xác hơn).
  • Copy: sao chép (động từ, nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mimeo".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mimeo".