manama

manama

Manama is a modern city with tall buildings along the waterfront.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Manama: Thủ đô của Bahrain, tọa lạcđầu phía bắc của đảo Bahrain.

dụ sử dụng
  • (Manama một thành phố hiện đại với lịch sử phong phú.)
  • (Thủ đô của Bahrain Manama, nổi tiếng với các khu chợ sầm uất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manama" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị, hoặc du lịch khi nói về Bahrain.
    • The financial district of Manama is a hub for international business. (Khu tài chính của Manama trung tâm kinh doanh quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng trực tiếp "Manama" danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Bahrain: cách diễn đạt tương đương, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "Manama" tên riêng.
    • The capital of Bahrain is often referred to simply as Manama. (Thủ đô của Bahrain thường được gọi đơn giản Manama.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Manama" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Manama".