mannheim

mannheim

Mannheim is a city located at the confluence of the Rhine and Neckar rivers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mannheim: Tên một thành phốtây nam nước Đức, nằm tại nơi hợp lưu của sông Rhine sông Neckar. Đây một trung tâm công nghiệp, văn hóa giao thông quan trọng của vùng Baden-Württemberg.

dụ sử dụng
  • (Mannheim nổi tiếng với cách bố trí đường phố dạng ô bàn cờ độc đáo.)
  • (Đại học Mannheim một cơ sở giáo dục danh tiếngĐức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mannheim school": Trường phái Mannheim (một phong cách âm nhạc cổ điển thế kỷ 18).

    • The Mannheim school significantly influenced the development of classical music. (Trường phái Mannheim đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của nhạc cổ điển.)
  • "Mannheim Palace": Cung điện Mannheim (một trong những cung điện Baroque lớn nhất châu Âu).

    • Mannheim Palace is now home to parts of the University of Mannheim. (Cung điện Mannheim hiện nơi đặt một phần của Đại học Mannheim.)
Biến thể từ gần giống
  • Mannheimer (danh từ): Người dân thành phố Mannheim.
    • The Mannheimers are proud of their city's history. (Người dân Mannheim tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh. Có thể dùng cụm từ miêu tả như "thành phố Mannheim" (the city of Mannheim).
Các cụm từ liên quan
  • "Mannheim–Stuttgart railway": Tuyến đường sắt Mannheim–Stuttgart (một tuyến đường sắt cao tốcĐức).
    • The Mannheim–Stuttgart railway is one of the busiest in Germany. (Tuyến đường sắt Mannheim–Stuttgart một trong những tuyến đông đúc nhất nước Đức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mannheim".