minim

minim

A student draws a minim on the musical staff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt trắng (âm nhạc): "minim" một nốt nhạc giá trị thời gian bằng một nửa của nốt tròn (whole note). Trong ký hiệu nhạc, thường được biểu diễn bằng một vòng tròn rỗng đuôi.
    • Đơn vị đo thể tích (lỏng): "minim" một đơn vị đo thể tích rất nhỏ, tương đương với 1/60 của một fluid dram.
      • Trong hệ thống Hoa Kỳ: 1 minim (Mỹ) bằng 1/60 fluid dram Mỹ.
      • Trong hệ thống Anh: 1 minim (Anh) bằng 1/60 fluid dram Anh, tương đương khoảng 0.059194 cm³.
dụ sử dụng
  • Nốt trắng (âm nhạc):

    • In 4/4 time, a minim lasts for two beats. (Trong nhịp 4/4, một nốt trắng kéo dài hai phách.)
    • The melody is written with many minims, creating a slow and flowing rhythm. (Giai điệu được viết với nhiều nốt trắng, tạo nên nhịp điệu chậm rãi uyển chuyển.)
  • Đơn vị đo thể tích:

    • The pharmacist measured the medicine precisely, adding just one minim of the solution. (Dược sĩ đo lường thuốc một cách chính xác, chỉ thêm một minim dung dịch.)
    • One minim is an extremely small volume, often used in apothecary measurements. (Một minim một thể tích cực kỳ nhỏ, thường được dùng trong các phép đo của ngành dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc: "minim" còn được gọi là "half note" (nốt nửa) trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ "minim" được ưa dùng hơn.

    • The composer used a series of minims to build tension in the piece. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một loạt nốt trắng để xây dựng sự căng thẳng trong tác phẩm.)
  • Trong y học cổ truyền: "minim" từng đơn vị phổ biến để đo liều lượng thuốc lỏng, nhưng ngày nay hiếm khi được dùng.

    • A minim of tincture was prescribed for the patient's condition. (Một minim cồn thuốc đã được đơn cho tình trạng của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimization (danh từ): sự tối thiểu hóa (không liên quan trực tiếp đến "minim" nhưng cùng gốc từ "minimum").

    • The minimization of errors is crucial in scientific experiments. (Việc tối thiểu hóa sai sót rất quan trọng trong các thí nghiệm khoa học.)
  • Minimal (tính từ): tối thiểu, nhỏ nhất.

    • The minimal amount of water needed is one minim. (Lượng nước tối thiểu cần một minim.)
Từ đồng nghĩa
  • Nốt trắng (âm nhạc): half note (nốt nửa) – thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Đơn vị đo thể tích: drop (giọt) – nhưng "drop" không chính xác bằng "minim" trong đo lường khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "minim".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "minim".