mention

/'menʃn/
Học thuật
Thân thiện
mention

L'étudiant regarde avec joie la mention inscrite sur son diplôme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nêu lên, sự đề cập: Hành động nhắc đến, nói đến một người, một sự việc hoặc một thông tin nào đó.
    • Lời ghi, lời chú: Một ghi chú ngắn gọn, thường được thêm vào bên lề hoặc trong một văn bản.
    • Hạng, loại (trong đánh giá, xếp loại): Mức độ đánh giá hoặc phân loại, thường dùng trong hệ thống giáo dục để chỉ kết quả thi cử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fait mention de votre projet dans son discours. (Ông ấy đã đề cập đến dự án của bạn trong bài phát biểu của mình.)
    • Veuillez lire la mention en bas de page. (Xin vui lòng đọc lời chúcuối trang.)
    • Elle a obtenu la mention "Très Bien" à son baccalauréat. ( ấy đã đạt hạng "Ưu" trong kỳ thi tú tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire mention de quelque chose/quelqu'un": Đề cập đến điều /ai đó.

    • Le contrat fait mention des conditions de paiement. (Hợp đồng đề cập đến các điều kiện thanh toán.)
  • "Mention légale": Thông tin phápbắt buộc (thường trên website, ấn phẩm).

    • Les mentions légales du site sont accessibles en bas de page. (Các thông tin phápcủa trang web có thể truy cập ở cuối trang.)
  • "Sans mentionner": Chưa kể đến, không cần nói đến.

    • C'est cher, sans mentionner le temps perdu. ( đắt, chưa kể đến thời gian bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mentionner (động từ): Đề cập, nhắc đến.

    • Il a mentionné votre nom. (Anh ấy đã nhắc đến tên bạn.)
  • Mentionnable (tính từ): Đáng được đề cập, đáng chú ý.

    • Un détail non mentionnable. (Một chi tiết không đáng đề cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Citation (danh từ): Lời trích dẫn, sự nhắc đến.
  • Allusion (danh từ): Lời ám chỉ, sự ám chỉ.
  • Note (danh từ): Lời ghi chú, lời chú thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan sử dụng động từ "mentionner").

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas souffler mot / Ne pas en toucher mot: Không thốt ra lời nào / Không đả động đến (một cách diễn đạt tương phản với việc đề cập).
    • Il n'a pas soufflé mot de ses problèmes. (Anh ta không thốt ra lời nào về những vấn đề của mình.)
mention

L'étudiant regarde avec joie la mention inscrite sur son diplôme.

danh từ giống cái
  1. sự nêu lên
    • Evénement digne de mention
      sự kiện đáng nêu lên
  2. lời ghi, lời chú
    • Mention en marge d'un acte
      lời chú bên lề một văn kiện
  3. sự đáng giá đáng vào hạng nào; hạng
    • Mention bien
      hạng ưu

Từ chứa "mention"

Từ có nhắc đến "mention"