mantelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có lưng khác màu: "mantelé" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả động vật có màu sắc ở phần lưng khác biệt so với phần còn lại của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cet oiseau est mantelé, avec un dos brun foncé et un ventre clair. (Con chim này có lưng khác màu, với phần lưng màu nâu sẫm và bụng màu sáng.)
- Les chercheurs ont identifié une nouvelle espèce de lézard mantelé. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một loài thằn lằn mới có lưng khác màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách hướng dẫn về động vật học hoặc các mô tả phân loại học chính thức để chỉ đặc điểm hình thái bên ngoài.
Biến thể và từ gần giống
- Manteau (danh từ): Áo choàng, lớp phủ. Từ này chia sẻ gốc từ với "mantelé", gợi ý về ý tưởng một thứ gì đó phủ lên trên (như lưng con vật).
- Dorsal (tính từ): Thuộc về lưng. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- À dos de couleur différente: Có lưng màu khác. (Cụm từ mô tả thay thế, không phải là một từ đơn).
- Dichromatique au niveau du dos: Lưỡng sắc ở vùng lưng. (Cụm từ kỹ thuật khác).
Lưu ý
- "Mantelé" là một tính từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học mô tả đặc điểm ngoại hình của động vật, đặc biệt là chim, thú hoặc bò sát.
tính từ
- (động vật học) (có) lưng khác màu