menial
/'mi:njəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thấp kém, tầm thường: Chỉ công việc đòi hỏi ít kỹ năng, thường là lao động chân tay hoặc phục vụ, và thường bị coi là không quan trọng hoặc không có địa vị.
- Khúm núm, quỵ lụy: Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người hầu, thể hiện sự phục tùng quá mức.
Danh từ:
- Người hầu, người ở, đầy tớ: Người làm các công việc phục vụ hoặc lao động giản đơn trong nhà.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was tired of his menial job at the factory. (Anh ấy chán ngán công việc thấp kém của mình ở nhà máy.)
- She refused to do the menial tasks like cleaning the toilets. (Cô ấy từ chối làm những công việc tầm thường như lau dọn nhà vệ sinh.)
- The assistant had a menial attitude towards his boss. (Người trợ lý có thái độ khúm núm trước ông chủ.)
Danh từ:
- The mansion was run by a staff of menials. (Tòa biệt thự được vận hành bởi một đội ngũ người hầu.)
- In the past, menials had very few rights. (Trong quá khứ, những người đầy tớ có rất ít quyền lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"menial labor/work": lao động chân tay/công việc thấp kém.
- Many immigrants start with menial labor to build a new life. (Nhiều người nhập cư bắt đầu bằng lao động chân tay để xây dựng cuộc sống mới.)
"menial position": vị trí thấp kém.
- Despite his education, he could only find a menial position in the company. (Bất chấp trình độ học vấn, anh ấy chỉ có thể tìm được một vị trí thấp kém trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Menially (trạng từ): một cách thấp kém, tầm thường.
- He was menially employed as a dishwasher. (Anh ta được thuê làm một cách thấp kém với công việc rửa bát.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Lowly: thấp kém, khiêm tốn.
- Humble: khiêm nhường, thấp hèn.
- Servile: nô lệ, quỵ lụy.
- Danh từ:
- Servant: người hầu, đầy tớ.
- Drudge: người làm công việc cực nhọc, tầm thường.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Skilled: lành nghề, có kỹ năng.
- Prestigious: có uy tín, danh giá.
- Important: quan trọng.
- Danh từ:
- Master: chủ nhân, ông chủ.
- Employer: người chủ, người thuê mướn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "menial")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "menial")
tính từ
- (thuộc) người ở, (thuộc) đầy tớ
- khúm núm, quỵ luỵ
danh từ
- người ở, người hầu, đầy tớ