maputo

maputo

Maputo is a vibrant coastal city with wide avenues and historic architecture.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Mozambique: "Maputo" tên gọi của thủ đô Mozambique, một quốc giaĐông Nam châu Phi. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Maputo một thành phố sôi động nằm trên bờ biển Ấn Độ Dương.)
  • (Tôi đã đến thăm Maputo vào mùa năm ngoái tận hưởng những bãi biển đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maputo Province": tỉnh Maputo, một đơn vị hành chính bao quanh thành phố Maputo.

    • The natural reserves in Maputo Province are popular for eco-tourism. (Các khu bảo tồn thiên nhiêntỉnh Maputo rất phổ biến cho du lịch sinh thái.)
  • "Maputo Bay": vịnh Maputo, một vịnh lớn nơi thành phố tọa lạc.

    • The port of Maputo Bay is a key hub for trade in the region. (Cảng vịnh Maputo một trung tâm thương mại quan trọng trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Maputan (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc người dân Maputo.
    • The Maputan cuisine is rich in seafood. (Ẩm thực Maputo rất phong phú với hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Mozambique: cách gọi thay thế, nhấn mạnh vai trò chính trị.

    • The capital of Mozambique is known for its colonial architecture. (Thủ đô của Mozambique nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa.)
  • Lourenço Marques: tên của Maputo dưới thời thuộc địa Bồ Đào Nha (trước năm 1976).

    • Lourenço Marques was renamed Maputo after independence. (Lourenço Marques được đổi tên thành Maputo sau khi độc lập.)
Các cụm từ liên quan
  • Thành phố Maputo: cách nói thông thường để chỉ địa danh này.

    • The city of Maputo has a population of over one million. (Thành phố Maputo dân số hơn một triệu người.)
  • Trung tâm Maputo: khu vực trung tâm của thành phố.

    • The central area of Maputo features many historic buildings. (Khu vực trung tâm của Maputo nhiều tòa nhà lịch sử.)
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ đặc trưng)
  • Do "Maputo" một địa danh cụ thể, không thành ngữ hay tục ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến . Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể xuất hiện trong các cụm như "từ Maputo đến..." để chỉ một hành trình hoặc so sánh.