mbit

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị thông tin: "mbit" đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số, tương đương với 1.000 kilobit hoặc 1.000.000 bit (10^6 bit). Đây đơn vị thường dùng trong viễn thông lưu trữ dữ liệu để biểu thị tốc độ truyền tải hoặc dung lượng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Tốc độ kết nối internet 100 mbit mỗi giây.)
  • (Tập tin này kích thước 5 mbit, khá nhỏ đối với một video.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mbit" trong bối cảnh băng thông: Thường được dùng để chỉ băng thông mạng hoặc tốc độ truyền dữ liệu.
    • The router supports up to 300 mbit for wireless connections. (Bộ định tuyến hỗ trợ lên đến 300 mbit cho kết nối không dây.)
  • "mbit" so với "MB" (megabyte): Cần phân biệt : 1 mbit = 1.000.000 bit, trong khi 1 MB = 8.000.000 bit ( 1 byte = 8 bit). Do đó, 1 mbit chỉ bằng 0,125 MB.
    • A 10 mbit file is equivalent to 1.25 MB. (Một tập tin 10 mbit tương đương với 1,25 MB.)
Biến thể từ gần giống
  • Megabit (Mb): Tên đầy đủ của "mbit", viết tắt Mb (chữ "M" viết hoa, "b" viết thường).
  • Kilobit (kbit): Đơn vị nhỏ hơn, 1 mbit = 1.000 kbit.
  • Gigabit (Gbit): Đơn vị lớn hơn, 1 Gbit = 1.000 mbit.
Từ đồng nghĩa
  • Megabit (Mb): Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
  • 1.000.000 bits: Diễn giải bằng số lượng bit cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không – "mbit" danh từ kỹ thuật, không đi kèm với động từ tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không – "mbit" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.