moped

moped

A teenager rides a moped down a quiet suburban street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe máy bàn đạp: "moped" chỉ một loại xe gắn máy hai bánh động cơ nhỏ, thường có thể được đạp như xe đạp hoặc chạy bằng xăng. Đây phương tiện di chuyển nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu thường không cần bằng lái xe máy lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He rides a moped to work every day because it's cheap and easy to park. (Anh ấy đi xe máy bàn đạp đến nơi làm việc mỗi ngày rẻ dễ đỗ.)
    • In many European cities, mopeds are a popular mode of transport for short distances. (Ở nhiều thành phố châu Âu, xe máy bàn đạp phương tiện di chuyển phổ biến cho các quãng đường ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a moped": điều khiển xe máy bàn đạp.
    • She learned to ride a moped when she was sixteen. ( ấy học lái xe máy bàn đạp khi mười sáu tuổi.)
  • "a moped scooter": một loại xe tay ga nhỏ, thường được dùng thay thế cho moped.
    • The city has designated parking spots for moped scooters. (Thành phố đã chỉ định các điểm đỗ xe cho xe tay ga nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moped (n): danh từ không thay đổi hình thức.
  • Moped (động từ quá khứ của "mope"): lủi thủi, buồn bã (không liên quan đến nghĩa xe).
    • He moped around the house all day after losing his job. (Anh ấy lủi thủi quanh nhà cả ngày sau khi mất việc.) — Lưu ý: đây từ đồng âm khác nghĩa, không phải biến thể của "moped" (xe).
Từ đồng nghĩa
  • Motorbike (n): xe máy (nói chung, nhưng thường mạnh hơn moped).
  • Scooter (n): xe tay ga (thường bánh nhỏ hơn không bàn đạp).
  • Moped (n): từ chính xác nhất cho loại xe này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "moped" đây danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "moped" trong tiếng Anh.

Từ có nhắc đến "moped"