mibit
Định nghĩa
Danh từ: - Mibit: Đơn vị đo lường thông tin trong máy tính, tương đương với 1024 kibibit (2^20 bit, tức 1.048.576 bit). Đây là một phần của hệ thống đo lường nhị phân (binary), thường được sử dụng trong lĩnh vực lưu trữ và truyền dữ liệu để biểu thị kích thước bộ nhớ hoặc tốc độ truyền tải.
Ví dụ sử dụng
- (Kích thước tệp chính xác là 1 mibit, tương đương khoảng 0,125 megabyte.)
- (Các ổ SSD hiện đại thường đo bộ nhớ đệm của chúng bằng mibit để tính toán nhị phân chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mibit per second" (Mibit/s): Tốc độ truyền dữ liệu tính bằng mibit trên giây.
- The network interface card supports a transfer rate of 100 mibit per second. (Thẻ giao diện mạng hỗ trợ tốc độ truyền 100 mibit mỗi giây.)
"mibit prefix": Tiền tố "mebi-" trong hệ thống đơn vị nhị phân, với "mibit" là viết tắt của "mebibit".
- When using the mibit prefix, 1 mibit equals 1,048,576 bits, not 1,000,000 bits. (Khi sử dụng tiền tố mibit, 1 mibit bằng 1.048.576 bit, không phải 1.000.000 bit.)
Biến thể và từ gần giống
- Mebibit (Mibit): Dạng đầy đủ của "mibit", là đơn vị tương tự.
- A mebibit is often used in technical documentation for RAM sizes. (Một mebibit thường được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật cho kích thước RAM.)
- Mebibyte (MiB): Đơn vị liên quan, bằng 8 mibit hoặc 2^20 byte.
- A mebibyte is 8 times larger than a mibit. (Một mebibyte lớn hơn một mibit 8 lần.)
Từ đồng nghĩa
- Mebibit: Từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- The term "mebibit" is preferred over "mibit" in formal standards. (Thuật ngữ "mebibit" được ưa chuộng hơn "mibit" trong các tiêu chuẩn chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "mibit" là danh từ kỹ thuật, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "mibit" là thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.