myopathy

myopathy

A doctor examines a patient with myopathy during a checkup.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh : "myopathy" một thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ bệnh nào của bắp không phải do rối loạn chức năng thần kinh gây ra. Đây một nhóm bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến các sợi , dẫn đến yếu , teo hoặc rối loạn chức năng .

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng bệnh hiếm gặp.)
  • (Bệnh có thể do đột biến gen, nhiễm trùng hoặc rối loạn tự miễn gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inflammatory myopathy": bệnh viêm, một loại bệnh do viêm nhiễm.
    • Dermatomyositis is a type of inflammatory myopathy. (Viêm da một loại bệnh viêm.)
  • "metabolic myopathy": bệnh chuyển hóa, liên quan đến rối loạn chuyển hóa năng lượng trong .
    • McArdle disease is a classic example of metabolic myopathy. (Bệnh McArdle một dụ điển hình của bệnh chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Myopathic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh .
    • The myopathic changes were visible on the muscle biopsy. (Những thay đổi do bệnh đã được nhìn thấy trên sinh thiết .)
  • Myopathy (danh từ): dạng số nhiều "myopathies" (các bệnh ).
    • There are many different types of myopathies. ( nhiều loại bệnh khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscle disease: bệnh (thuật ngữ thông thường hơn).
  • Myodystrophy: loạn dưỡng (một dạng bệnh cụ thể, thường do di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "myopathy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - To develop myopathy: phát triển bệnh . - The patient began to develop myopathy after taking the medication. (Bệnh nhân bắt đầu phát triển bệnh sau khi dùng thuốc.) - To treat myopathy: điều trị bệnh . - Doctors are working to treat the underlying cause of myopathy. (Các bác sĩ đang cố gắng điều trị nguyên nhân cơ bản của bệnh .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "myopathy" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.