moppet

moppet

The little moppet picks a daisy in the sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - , gái (thường một em bé đáng yêu): "Moppet" một từ thân mật, trìu mến dùng để chỉ một bé nhỏ nhắn, dễ thương, thường người bạn rất quý mến.

dụ sử dụng
  • (Nhìn đáng yêu kia đang chơi trong vườn kìa!)
  • ( ấy thật một gái ngọt ngào với mái tóc xoăn đôi hồng.)
  • (Mẹ nhớ con khi còn một nhỏ xíu, bây giờ con đã lớn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "moppet" thường được dùng trong văn nói thân mật, đặc biệt khi nói về trẻ em trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết. mang sắc thái yêu thương, trìu mến, gần giống như "cục cưng" hoặc " yêu" trong tiếng Việt.
  • Từ này hiếm khi được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Mop (n): Một từ cổ hơn, cũng có nghĩa một em bé hoặc một con thú nhỏ (ít dùng).
  • Moppetish (adj): (hiếm) tính chất như một đáng yêu.
Từ đồng nghĩa
  • Little girl: (trung tính, không mang sắc thái trìu mến mạnh mẽ).
  • Toddler: trẻ mới biết đi (chỉ độ tuổi, không nhất thiết gái).
  • Sweetie: cục cưng, yêu (cách gọi thân mật chung).
  • Cherub: thiên thần nhỏ (thường dùng để chỉ trẻ em rất đáng yêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "moppet".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "moppet". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ độc lập.