maréchal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nguyên soái, thống chế: Cấp bậc quân sự cao nhất trong nhiều quân đội, đặc biệt là trong lịch sử Pháp. Danh hiệu này thường được phong cho các chỉ huy quân sự lỗi lạc.
- Maréchal-ferrant: Người thợ đóng móng ngựa.
- Maréchal des logis: (Quân sự) Cấp bậc hạ sĩ quan trong kỵ binh hoặc pháo binh, tương đương với "viên đội".
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Nguyên soái):
- Napoléon a nommé plusieurs maréchaux après sa victoire à Austerlitz. (Napoléon đã phong nhiều nguyên soái sau chiến thắng ở Austerlitz.)
- Le maréchal de France est une dignité prestigieuse. (Nguyên soái Pháp là một phẩm hàm danh giá.)
Danh từ giống đực (Maréchal-ferrant):
- Il faut appeler le maréchal pour ferrer le cheval. (Cần gọi người thợ đóng móng ngựa để đóng móng cho con ngựa.)
Danh từ giống đực (Maréchal des logis):
- Le maréchal des logis commandait l'escadron en l'absence de l'officier. (Viên đội chỉ huy đội kỵ binh trong khi sĩ quan vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maréchal de camp": (Lịch sử, quân sự) Một cấp bậc tướng lĩnh trong quân đội Pháp thời kỳ cũ, tương đương với thiếu tướng.
- Il fut promu maréchal de camp après la bataille. (Ông ấy được thăng cấp lên thiếu tướng sau trận chiến.)
"Bâton de maréchal": (Nghĩa đen: Gậy nguyên soái) Biểu tượng của cấp bậc nguyên soái. Thành ngữ này còn mang nghĩa bóng là phần thưởng cao quý nhất, đỉnh cao sự nghiệp.
- Dans cette entreprise, devenir PDG, c'est le bâton de maréchal. (Trong công ty này, trở thành Tổng giám đốc chính là đỉnh cao sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Maréchale (danh từ giống cái): Phu nhân của một vị nguyên soái.
- La maréchale recevait avec élégance. (Phu nhân nguyên soái tiếp đãi khách một cách thanh lịch.)
Maréchalat (danh từ giống đực): Chức vị, phẩm hàm nguyên soái; thời kỳ tại vị của một nguyên soái.
- Son maréchalat fut marqué par de grandes réformes. (Thời kỳ ông giữ chức nguyên soái được đánh dấu bởi những cải cách lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Généralissime (danh từ giống đực): Tổng tư lệnh, thống soái (cấp bậc rất cao, có thể cao hơn cả nguyên soái trong một số bối cảnh).
- Commandant en chef (danh từ giống đực): Tổng chỉ huy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Tout soldat porte dans sa giberne le bâton de maréchal": (Mọi người lính đều mang trong bao đạn của mình cây gậy nguyên soái). Câu nói nổi tiếng của Napoléon, ý nói mọi binh lính đều có tiềm năng và cơ hội thăng tiến đến cấp bậc cao nhất nhờ tài năng và lòng dũng cảm.
- Être fin maréchal: (Là một người thợ đóng móng ngựa giỏi). Nghĩa bóng: Là người rất khéo léo, giỏi giải quyết vấn đề.
danh từ giống đực
- nguyên soái, thống chế
- như maréchal-ferrant
- maréchal des logis(quân sự) viên đội (trong kỵ binh, pháo binh)