marattia

marattia

A large marattia fern grows in a shaded tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Marattia một chi thực vật thuộc họ Marattiaceae, bao gồm các loài dương xỉ đặc điểm các túi bào tử (sporangia) hợp nhất với nhau thành hai hàng.

dụ sử dụng
  • is a genus of ferns that are often found in tropical and subtropical regions. (Chi một chi dương xỉ thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • The sporangia of are fused together in two rows, which is a distinctive feature of this genus. (Các túi bào tử của chi hợp nhất với nhau thành hai hàng, đây một đặc điểm nổi bật của chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Marattia thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một chi dương xỉ cổ đại, họ hàng với các loài dương xỉ hiện đại nhưng cấu trúc túi bào tử độc đáo.
  • Trong phân loại học, chi điển hình (type genus) của họ Marattiaceae, nghĩa đại diện cho các đặc điểm chính của họ này.
Biến thể từ gần giống
  • Marattiaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi .
    • The Marattiaceae family includes several genera of ferns. (Họ Marattiaceae bao gồm một số chi dương xỉ.)
  • Marattioid (tính từ): Liên quan đến hoặc giống với chi hoặc họ Marattiaceae.
    • Marattioid ferns have unique sporangial structures. (Các loài dương xỉ thuộc nhóm Marattioid cấu trúc túi bào tử độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dương xỉ Marattia: Trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa phổ biến; thuật ngữ này thường được dịch "chi dương xỉ Marattia" hoặc giữ nguyên tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến marattia đây danh từ chỉ chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến marattia đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.