maratha
Định nghĩa
Danh từ: - Thành viên của một dân tộc ở Ấn Độ: "maratha" chỉ một người thuộc dân tộc Maratha, sống chủ yếu ở bang Maharashtra, Ấn Độ. Dân tộc này có lịch sử nổi bật trong việc thành lập Đế chế Maratha vào thế kỷ 17-18.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng người Maratha có một di sản văn hóa phong phú.)
- (Nhiều chiến binh Maratha nổi tiếng vì lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maratha Empire": Đế chế Maratha, một đế chế hùng mạnh ở Ấn Độ thời kỳ tiền thuộc địa.
- The Maratha Empire played a key role in Indian history. (Đế chế Maratha đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Ấn Độ.)
"Maratha caste": giai cấp Maratha, một nhóm xã hội truyền thống ở Maharashtra.
- The Maratha caste has significant political influence in the region. (Giai cấp Maratha có ảnh hưởng chính trị đáng kể trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Marathi (tính từ): thuộc về người Maratha hoặc vùng Maharashtra.
- Marathi language is spoken by the maratha people. (Tiếng Marathi được nói bởi người dân Maratha.)
Maharashtrian (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về bang Maharashtra.
- Many Maharashtrians celebrate the festival of Ganesh Chaturthi. (Nhiều người Maharashtra kỷ niệm lễ hội Ganesh Chaturthi.)
Từ đồng nghĩa
- Marathi speaker: người nói tiếng Marathi (thường là người Maratha).
- Maharashtrian: người dân Maharashtra (có thể bao gồm cả người Maratha và các nhóm khác).
Các cụm từ liên quan
Maratha clan: thị tộc Maratha.
- The Bhonsle clan is a famous maratha clan. (Thị tộc Bhonsle là một thị tộc Maratha nổi tiếng.)
Maratha rule: sự cai trị của người Maratha.
- Maratha rule extended across much of western India. (Sự cai trị của người Maratha trải rộng trên phần lớn miền tây Ấn Độ.)
Thành ngữ liên quan
- Proud as a maratha: tự hào như người Maratha (ám chỉ lòng tự tôn dân tộc mạnh mẽ).
- He is proud as a maratha of his heritage. (Anh ấy tự hào như người Maratha về di sản của mình.)