mrta

Định nghĩa

Danh từ riêng: MRTA (viết tắt của Movimiento Revolucionario Túpac Amaru - Phong trào Cách mạng Túpac Amaru) một tổ chức khủng bố theo chủ nghĩa Marx-Lenin ở Peru. Tổ chức này được thành lập vào năm 1983 với mục tiêu lật đổ chính phủ Peru thay thế bằng một chế độ Marxist. MRTA mối liên hệ với ELN (Quân đội Giải phóng Quốc gia) ở Bolivia.

dụ sử dụng
  • (MRTA chịu trách nhiệm cho một số vụ tấn công nổi tiếng ở Peru trong những năm 1990.)
  • (Chính phủ Peru đã phát động một cuộc tấn công lớn chống lại MRTA vào năm 1997.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "MRTA's activities": các hoạt động của MRTA.

    • The MRTA's activities were heavily concentrated in the Amazon region of Peru. (Các hoạt động của MRTA tập trung nhiềuvùng Amazon của Peru.)
  • "MRTA's ideology": hệ tư tưởng của MRTA.

    • The MRTA's ideology combined Marxist-Leninist principles with indigenous resistance. (Hệ tư tưởng của MRTA kết hợp các nguyên tắc Marx-Lenin với sự kháng cự của người bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Túpac Amaru: tên của một thủ lĩnh bản địa Peru thế kỷ 18, được MRTA lấy làm biểu tượng.
  • Marxist-Leninist: chủ nghĩa Marx-Lenin, hệ tư tưởng chính trị của tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist group: nhóm khủng bố.
  • Revolutionary movement: phong trào cách mạng (thường dùng với nghĩa trung lập hơn).
  • Insurgent organization: tổ chức nổi dậy.
Các cụm từ liên quan
  • MRTA's stronghold: căn cứ địa của MRTA.

    • The jungle region was considered an MRTA's stronghold. (Khu vực rừng rậm được coi căn cứ địa của MRTA.)
  • MRTA's downfall: sự sụp đổ của MRTA.

    • The capture of its leader led to the MRTA's downfall. (Việc bắt giữ thủ lĩnh của đã dẫn đến sự sụp đổ của MRTA.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến MRTA, đây tên riêng của một tổ chức cụ thể.)