marat

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Marat: Tên của một nhà lãnh đạo cách mạng Pháp (sinh ra tại Thụy ), người đóng vai trò chủ chốt trong việc lật đổ phái Girondins trong Cách mạng Pháp. Ông bị Charlotte Corday đâm chết trong bồn tắm vào năm 1743-1793.
dụ sử dụng
  • (Marat một nhân vật nổi bật trong Cách mạng Pháp.)
  • (Vụ ám sát Marat đã gây chấn động chính phủ cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the death of Marat": cái chết của Marat, thường được nhắc đến như một biểu tượng trong nghệ thuật lịch sử.
    • The painting "The Death of Marat" by Jacques-Louis David is a masterpiece of neoclassical art. (Bức tranh "Cái chết của Marat" của Jacques-Louis David một kiệt tác của nghệ thuật tân cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Maratist (danh từ): người theo chủ nghĩa Marat, người ủng hộ Marat.
    • The Maratists continued to push for radical reforms after his death. (Những người theo chủ nghĩa Marat tiếp tục thúc đẩy cải cách triệt để sau khi ông qua đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng: revolutionary leader (lãnh đạo cách mạng).
  • Nhân vật lịch sử: historical figure (nhân vật lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Marat".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Marat": (hiếm dùng) để chỉ một người tư tưởng cách mạng cực đoan hoặc bị ám sát trong hoàn cảnh bi thảm.
    • He was seen as a Marat of his time, fighting against injustice. (Anh ta được xem như một Marat của thời đại mình, chiến đấu chống lại bất công.)