mahratti

mahratti

A student reads a Mahratti textbook in the library.

Định nghĩa

Danh từ: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Ấn-Aryan; ngôn ngữ chính thức của bang Maharashtra ở miền trung-tây Ấn Độ; được viết bằng chữ Devanagari.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ chính thức của bang Maharashtra tiếng Mahratti.)
  • (Nhiều văn bản cổ điển Ấn Độ được viết bằng tiếng Mahratti.)
  • ( ấy học tiếng Mahratti để giao tiếp với người thân ở Pune.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Mahratti": nói tiếng Mahratti.
    • He is fluent in Mahratti and Hindi. (Anh ấy thông thạo tiếng Mahratti tiếng Hindi.)
  • "Mahratti literature": văn học Mahratti.
    • Mahratti literature has a rich tradition of poetry and drama. (Văn học Mahratti truyền thống phong phú về thơ ca kịch nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marathi (danh từ): Một cách viết khác phổ biến hơn của "Mahratti".
    • Marathi is one of the 22 scheduled languages of India. (Tiếng Marathi một trong 22 ngôn ngữ được công nhận chính thức của Ấn Độ.)
  • Maharashtrian (tính từ): thuộc về Maharashtra hoặc tiếng Mahratti.
    • Maharashtrian cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Maharashtra nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marathi: tên gọi thông dụng hơn của ngôn ngữ này.
  • Maharashtri: một dạng cổ hơn của ngôn ngữ Mahratti.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "Mahratti" đây danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mahratti".