mart

/mɑ:t/
danh từ
  1. chợ
  2. thị trường, trung tâm buôn bán
  3. phòng đấu giá
danh từ
  1. vỗ béo (để giết thịt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

mart
People browse fresh produce at the local farmers' mart.