mart

/mɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
mart

People browse fresh produce at the local farmers' mart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chợ, trung tâm buôn bán: Một nơi, thường một tòa nhà hoặc khu vực được chỉ định, nơi hàng hóa được mua bán. thường gợi ý một nơi chuyên biệt hoặc một sự kiện mua bán lớn hơn một cửa hàng nhỏ lẻ thông thường.
    • Phòng đấu giá: Một nơi tổ chức các cuộc đấu giá công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They bought all their furniture at the home furnishing mart. (Họ đã mua toàn bộ đồ nội thất tại trung tâm buôn bán đồ gia dụng.)
    • The antique mart is held in the town square every Sunday. (Chợ đồ cổ được tổ chức tại quảng trường thị trấn vào mỗi Chủ nhật.)
    • The car was sold at the auto mart for a good price. (Chiếc xe đã được bán tại phòng đấu giá ô tô với một mức giá tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a mart for something": một trung tâm buôn bán sầm uất cho một mặt hàng cụ thể.
    • The city became a major mart for spices in the 18th century. (Thành phố đã trở thành một trung tâm buôn bán gia vị lớn vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Market (n): Chợ, thị trường. (Từ này phổ biến có nghĩa rộng hơn "mart").
  • Auction house (n): Nhà đấu giá. (Từ chuyên môn hơn cho "phòng đấu giá").
Từ đồng nghĩa
  • Marketplace: Khu chợ, thị trường.
  • Bazaar: Chợ, khu chợ (thường mang sắc thái phương Đông hoặc chợ trời).
  • Emporium: Trung tâm thương mại lớn, cửa hàng lớn.
mart

People browse fresh produce at the local farmers' mart.

danh từ
  1. chợ
  2. thị trường, trung tâm buôn bán
  3. phòng đấu giá
danh từ
  1. vỗ béo (để giết thịt)