marâtre

Học thuật
Thân thiện
marâtre

La marâtre lit une histoire aux enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mẹ ghẻ: Người phụ nữ kết hôn với cha của một đứa trẻ, nhưng không phảimẹ ruột của đứa trẻ đó. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người mẹ kế độc ác hoặc lạnh lùng, phổ biến trong các câu chuyện cổ tích văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans le conte, la marâtre est cruelle envers Cendrillon. (Trong câu chuyện cổ tích, mẹ ghẻ độc ác với cô bé Lọ Lem.)
    • Elle n'est pas une marâtre, elle traite ses beaux-enfants avec beaucoup d'affection. ( ấy không phảimột mẹ ghẻ, ấy đối xử với các con riêng của chồng rất trìu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người phụ nữ thái độ lạnh lùng, khắc nghiệt hoặc đối xử tệ bạc, ngay cả khi không mối quan hệ gia đình chính thức.
    • La directrice est une vraie marâtre avec ses employés. ( giám đốc đúngmột mẹ ghẻ với nhân viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Beau-père (danh từ giống đực): bố dượng, bố vợ, bố chồng.
  • Belle-mère (danh từ giống cái): mẹ kế, mẹ vợ, mẹ chồng. (Từ này trung lập hơn "marâtre").
  • Parâtre (danh từ giống đực, ít dùng): bố ghẻ, cha dượng (cũng mang sắc thái tiêu cực tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Belle-mère: mẹ kế, mẹ vợ, mẹ chồng. (Từ trung lập, chỉ mối quan hệ).
  • Mère adoptive: mẹ nuôi. (Không mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Mère biologique / Mère naturelle: mẹ ruột, mẹ đẻ.
  • Marraine: mẹ đỡ đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "marâtre" sắc thái rất mạnh hầu như luôn mang nghĩa xấu. Trong đời sống hiện đại, để chỉ người mẹ kế một cách trung lập hoặc tôn trọng, người ta thường dùng "belle-mère" hoặc cụm từ "la femme de mon père" (vợ của bố tôi).
  • Văn cảnh: Từ này thường xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích, hoặc trong lời nói tính chất buộc tội, chỉ trích. Cần thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp thông thường.
marâtre

La marâtre lit une histoire aux enfants.

danh từ giống cái
  1. mẹ ghẻ