marceau

marceau

Marcel Marceau performs his famous "Walking Against the Wind" routine.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Marceau: Tên của một nghệ sĩ kịch câm người Pháp, nổi tiếng với nhân vật chú hề mặt buồn (sinh năm 1923). Từ này thường được dùng để chỉ chính nghệ sĩ đó hoặc, trong ngữ cảnh rộng hơn, để ám chỉ phong cách kịch câm đặc trưng của ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Marceau captivated audiences worldwide with his silent performances. (Marceau đã làm say đắm khán giả trên toàn thế giới với những màn trình diễn không lời của mình.)
    • The art of mime owes much to the legacy of Marceau. (Nghệ thuật kịch câm mang ơn rất nhiều từ di sản của Marceau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marceau-like": mang phong cách hoặc đặc điểm giống với Marceau.

    • His movements were Marceau-like, slow and deliberate. (Các chuyển động của anh ấy giống hệt Marceau, chậm rãi chủ ý.)
  • "to pull a Marceau": (thành ngữ không chính thức) làm một hành động kịch câm hoặc giả vờ im lặng một cách hài hước.

    • When asked about the surprise party, she pulled a Marceau and pretended not to hear. (Khi được hỏi về bữa tiệc bất ngờ, ấy đã giả vờ im lặng như Marceau làm như không nghe thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Marceauesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc trưng của Marceau.

    • The actor's Marceauesque performance was both haunting and beautiful. (Màn trình diễn mang phong cách Marceau của nam diễn viên vừa ám ảnh vừa đẹp đẽ.)
  • Marceauism (danh từ): một hành động hoặc kỹ thuật kịch câm đặc trưng của Marceau.

    • The clown's Marceauism involved a slow, invisible walk against the wind. (Kỹ thuật kịch câm Marceau của chú hề bao gồm một bước đi chậm, vô hình ngược chiều gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ kịch câm: mime artist (nghệ sĩ kịch câm).
  • Hề mặt buồn: sad-faced clown (chú hề mặt buồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marceau".

Thành ngữ liên quan
  • "to be a Marceau": (thành ngữ) trở thành một người khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ xuất sắc, hoặc một người rất giỏi trong việc diễn tả cảm xúc không cần lời nói.
    • In the silent film, she was a Marceau, conveying grief with just a glance. (Trong bộ phim câm, ấy như một Marceau, truyền tải nỗi buồn chỉ bằng một ánh nhìn.)