morceau

morceau

Le musicien joue un morceau de piano pour ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tác phẩm ngắn (văn học hoặc âm nhạc): "Morceau" chỉ một đoạn hoặc một tác phẩm ngắn trong lĩnh vực văn học hoặc âm nhạc, thường mang tính nghệ thuật cao.
    • Một mẩu, một miếng: Trong ngữ cảnh ít phổ biến hơn, "morceau" có thể dùng để chỉ một mảnh nhỏ hoặc một phần của một vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pianist performed a beautiful morceau by Chopin. (Nghệ sĩ dương cầm đã biểu diễn một tác phẩm ngắn tuyệt đẹp của Chopin.)
    • She wrote a charming morceau about her childhood. ( ấy đã viết một tác phẩm văn học ngắn thú vị về tuổi thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morceau de résistance" (mượn từ tiếng Pháp): tác phẩm quan trọng nhất hoặc ấn tượng nhất trong một bộ sưu tập.

    • The final movement of the symphony was the morceau de résistance. (Chương cuối của bản giao hưởng tác phẩm quan trọng nhất.)
  • "a morceau of poetry": một đoạn thơ ngắn.

    • He recited a morceau of poetry from memory. (Anh ấy đã đọc thuộc lòng một đoạn thơ ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Morceau (n): không biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh; từ này chủ yếu được mượn từ tiếng Pháp giữ nguyên hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • Piece: một tác phẩm hoặc một phần nhỏ.
    • a piece of music (một bản nhạc).
  • Fragment: một mảnh vụn, một phần nhỏ.
    • a fragment of a poem (một mảnh thơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "morceau".
Thành ngữ liên quan
  • Morceau de choix: một tác phẩm được chọn lọc, đặc biệt.
    • This painting is a morceau de choix in the gallery. (Bức tranh này một tác phẩm được chọn lọc trong phòng trưng bày.)