myrcia

myrcia

A botanist carefully examines the leaves of a myrcia tree in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Myrcia: Một chi thực vật thuộc họ Myrtaceae (họ Sim), bao gồm các loài cây cây bụi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Cây myrcia được biết đến với thơm quả nhỏ có thể ăn được.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài myrcia mới trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Myrcia": thuộc về chi Myrcia.
    • This shrub belongs to the genus Myrcia, which includes over 100 species. (Cây bụi này thuộc chi Myrcia, bao gồm hơn 100 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrtaceae (danh từ): Họ Sim, họ thực vật chứa chi Myrcia.
    • Myrtaceae is a large family of flowering plants. (Họ Sim một họ thực vật hoa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; có thể dịch "chi Sim nhiệt đới châu Mỹ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "myrcia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "myrcia".