myrcia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Myrcia: Một chi thực vật thuộc họ Myrtaceae (họ Sim), bao gồm các loài cây và cây bụi có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây myrcia được biết đến với lá thơm và quả nhỏ có thể ăn được.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài myrcia mới trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the genus Myrcia": thuộc về chi Myrcia.
- This shrub belongs to the genus Myrcia, which includes over 100 species. (Cây bụi này thuộc chi Myrcia, bao gồm hơn 100 loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrtaceae (danh từ): Họ Sim, họ thực vật chứa chi Myrcia.
- Myrtaceae is a large family of flowering plants. (Họ Sim là một họ thực vật có hoa lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; có thể dịch là "chi Sim nhiệt đới châu Mỹ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "myrcia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "myrcia".