mores
A community's mores are reflected in its shared traditions and respectful behavior.
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Tập quán đạo đức, phong tục tập quán: "mores" dùng để chỉ những quy tắc, tập quán và chuẩn mực xã hội được cộng đồng coi trọng và tuân thủ vì chúng thể hiện các giá trị nền tảng của nhóm đó. Đây là những quy tắc bất thành văn, mang tính đạo đức hơn là pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Các tập quán đạo đức xã hội quy định rằng chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
- (Những phong tục tập quán của bộ lạc đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultural mores": tập quán văn hóa.
- Understanding cultural mores is essential for effective communication. (Hiểu các tập quán văn hóa là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả.)
- "to violate mores": vi phạm các tập quán đạo đức.
- He was ostracized for violating the mores of the community. (Anh ta bị tẩy chay vì vi phạm các tập quán đạo đức của cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- More (danh từ, số ít, hiếm dùng): một tập quán đạo đức cụ thể.
- This is a more that has been upheld for centuries. (Đây là một tập quán đạo đức đã được duy trì qua nhiều thế kỷ.)
- Moral (tính từ): thuộc về đạo đức.
- Their actions were based on moral principles. (Hành động của họ dựa trên các nguyên tắc đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Customs: phong tục.
- Traditions: truyền thống.
- Norms: chuẩn mực (xã hội).
- Ethics: đạo đức học, nguyên tắc đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mores")
Thành ngữ liên quan
- "the mores of the time": tập quán đạo đức của thời đại.
- What was acceptable in the past may now conflict with the mores of the time. (Những gì được chấp nhận trong quá khứ có thể mâu thuẫn với các tập quán đạo đức của thời đại hiện nay.)