mareyeur

Học thuật
Thân thiện
mareyeur

Le mareyeur inspecte des poissons frais sur le quai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người buôn bán sỉ hải sản: Chỉ một thương nhân chuyên mua hải sản (, tôm, cua, , ốc...) trực tiếp từ ngư dân hoặc các chợ đầu mối với số lượng lớn, sau đó phân phối lại cho các nhà bán lẻ, nhà hàng hoặc chợ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mareyeur approvisionne plusieurs restaurants de la ville en poissons frais. (Người buôn sỉ hải sản cung cấp tươi cho nhiều nhà hàng trong thành phố.)
    • Les pêcheurs vendent leur pêche du jour au mareyeur du port. (Những ngư dân bán lượng đánh bắt trong ngày cho người buôn sỉ hải sảncảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mareyeur-expéditeur": Đâymột từ ghép chỉ một loại hình mareyeur cụ thể hơn, vừa buôn bán sỉ vừa đảm nhận việc đóng gói vận chuyển hải sản đi xa, thường sử dụng các phương pháp bảo quản lạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Mareyage (danh từ giống đực): Nghề buôn bán sỉ hải sản; hoạt động thương mại của một mareyeur.
    • Il travaille dans le mareyage depuis vingt ans. (Ông ấy làm trong nghề buôn bán sỉ hải sản đã hai mươi năm.)
  • Poissonnier/ère (danh từ): Người bán lẻ /hải sản (thường cửa hàng).
  • Grossiste (danh từ): Nhà buôn sỉ, nhà phân phối (nghĩa rộng, dùng cho nhiều mặt hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Négociant en produits de la mer: Thương nhân kinh doanh hải sản.
  • Grossiste en poisson: Nhà buôn sỉ /hải sản.
mareyeur

Le mareyeur inspecte des poissons frais sur le quai.

danh từ
  1. người buôn sỉ hải sản

Từ gần giống

Từ chứa "mareyeur"