mireur

Học thuật
Thân thiện
mireur

Un mireur examine un œuf devant une source de lumière.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người soi: "Mireur" là danh từ chỉ người thực hiện công việc kiểm tra, quan sát nội bộ của một vật thể (thườngtrứng) bằng cách soi trước một nguồn sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mireur vérifie la fraîcheur de chaque œuf. (Người soi kiểm tra độ tươi của từng quả trứng.)
    • C'est un métier spécialisé que celui de mireur. (Nghề soi trứngmột nghề chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mireur d'œufs": người soi trứng (cụm danh từ chuyên ngành phổ biến).
    • À l'usine, les mireurs d'œufs travaillent sur une chaîne de production. (Trong nhà máy, những người soi trứng làm việc trên dây chuyền sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirer (động từ): soi (trứng, đá quý...).
    • Il faut mirer l'œuf pour voir s'il est fécondé. (Phải soi trứng để xem được thụ tinh không.)
  • Mirage (danh từ): ảo ảnh (từ cùng gốc, liên quan đến việc nhìn).
  • Contrôleur (danh từ): người kiểm tra (nghĩa rộng hơn, không chuyên biệt cho việc soi).
Từ đồng nghĩa
  • Inspecteur (d'œufs): người thanh tra, kiểm tra (trứng) - từ này ít chuyên dụng hơn.
  • Vérificateur (d'œufs): người kiểm chứng, xác minh (trứng) - từ này ít chuyên dụng hơn.
Lưu ý
  • Từ "mireur" rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệtvới cụm từ cố định "mireur d'œufs". Ngoài ngữ cảnh này, từ này hiếm khi được dùng.
mireur

Un mireur examine un œuf devant une source de lumière.

danh từ
  1. người soi
    • Mireur d'oeufs
      người soi trứng