marieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thích làm mối: Một người (thường là nam) có sở thích hoặc thói quen giới thiệu, sắp xếp để hai người kết hôn với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon oncle est un vrai marieur ; il a présenté trois couples qui se sont ensuite mariés. (Bác tôi là một người thích làm mối thực thụ; bác ấy đã giới thiệu ba cặp đôi và sau đó họ đã kết hôn.)
- Elle a dit en riant qu'elle ne voulait pas écouter les conseils de ce vieux marieur. (Cô ấy vừa cười vừa nói rằng cô không muốn nghe lời khuyên của ông già thích làm mối đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ một người hay can thiệp vào chuyện hôn nhân của người khác.
- Arrête de jouer au marieur ! Laisse-les décider par eux-mêmes. (Đừng có đóng vai người làm mối nữa! Hãy để họ tự quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Marieuse (n.f): Dạng thức nữ của "marieur", chỉ một người phụ nữ thích làm mối.
- Marier (v): Kết hôn, làm lễ cưới; cũng có nghĩa là làm mối, sắp xếp hôn nhân.
- Marieuse (n.f): Từ đồng nghĩa với "marieuse", cũng chỉ người phụ nữ làm mối.
Từ đồng nghĩa
- Entremetteur/entremetteuse (n): Người mối lái, người trung gian (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các giao dịch khác, nhưng cũng dùng cho hôn nhân).
- Cupidon (n): Thần tình yêu (dùng theo nghĩa bóng, chỉ người tạo cơ hội cho các mối quan hệ lãng mạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jouer au marieur (cụm động từ): Đóng vai người làm mối, cố gắng làm mối cho ai đó.
- Il ne peut s'empêcher de jouer au marieur dès qu'il voit deux célibataires. (Anh ta không thể ngăn mình đóng vai người làm mối mỗi khi thấy hai người độc thân.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "marieur". Tuy nhiên, hành động này có thể được mô tả gián tiếp qua các cụm như:
- Faire des mariages: Làm mối, sắp xếp hôn nhân.
- Mettre deux personnes en relation: Giới thiệu hai người với nhau.
danh từ
- người thích làm mối