marier

Học thuật
Thân thiện
marier

Le prêtre va marier le couple dans l'église.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lễ kết hôn cho; cho kết hôn, lấy vợ cho, gả chồng cho: Hành động chính thức hóa hôn nhân cho ai đó, thường do một nhà chức trách (như linh mục, thị trưởng) thực hiện, hoặc hành động của cha mẹ trong việc sắp xếp hôn nhân cho con cái.
    • (Nghĩa bóng) Kết hợp, phối hợp; kết vào, buộc vào: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố một cách hài hòa, hoặc buộc, ghép các vật thể lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa kết hôn):

    • Le maire a marié le jeune couple à la mairie. (Ông thị trưởng đã làm lễ kết hôn cho đôi trẻ tại tòa thị chính.)
    • Ses parents veulent la marier à un médecin. (Bố mẹ ấy muốn gả ấy cho một bác sĩ.)
  • Ngoại động từ (nghĩa kết hợp):

    • Ce tableau marie parfaitement les tons chauds et froids. (Bức tranh này phối hợp một cách hoàn hảo giữa tông màu nóng lạnh.)
    • Il faut marier la théorie avec la pratique. (Cần phải kết hợpthuyết với thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marier la vigne au prunier": (nghĩa đen: buộc cây nho vào cây mận) Một cách diễn đạt cổ điển minh họa cho nghĩa "buộc, ghép lại".
  • "Marier les couleurs": (phối hợp màu sắc) Một cụm từ phổ biến trong thời trang nghệ thuật.
  • "Se marier" (động từ phản thân): Tự kết hôn, lấy nhau.
    • Ils se sont mariés l'année dernière. (Họ đã kết hôn vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Mariage (danh từ): Hôn nhân, đám cưới; sự kết hợp.

    • Leur mariage a été célébré en juin. (Đám cưới của họ được tổ chức vào tháng Sáu.)
    • Un heureux mariage des styles ancien et moderne. (Một sự kết hợp hài hòa giữa phong cách cổ điển hiện đại.)
  • Marié(e) (tính từ/danh từ): Đã kết hôn; người đã gia đình.

    • Elle est mariée. ( ấy đã chồng.)
    • Les jeunes mariés. (Cặp đôi mới cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Épouser: Cưới, lấy (ai đó làm vợ/chồng). (Chú ý: "épouser" chỉ dùng cho chủ thể tự mình kết hôn, không dùng để chỉ việc làm lễ hay sắp xếp cho người khác như "marier").
  • Unir: Kết hợp, hợp nhất (nghĩa kết hợp).
  • Associer: Kết hợp, liên kết (nghĩa kết hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Marier bien: Kết hợp tốt, ăn ý.

    • Ces deux meubles marient bien ensemble. (Hai món đồ nội thất này kết hợp rất tốt với nhau.)
  • Marier mal: Kết hợp tồi, không hợp.

    • Ces couleurs marient mal. (Những màu này phối hợp rất tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Qui se ressemble s'assemble, qui se *marie se ressemble*: (tương đương "Ngưu tầm ngưu, tầm ") Những người giống nhau thì tụ tập với nhau, những người lấy nhau thì giống nhau.
marier

Le prêtre va marier le couple dans l'église.

ngoại động từ
  1. làm lễ kết hôn cho; cho kết hôn, lấy vợ cho, gả chồng cho
    • Marier sa fille
      gả chồng cho con gái
  2. (nghĩa bóng) kết hợp, phối hợp; kết vào, buộc vào
    • Marier les couleurs
      phối hợp màu sắc
    • Marier la vigne au prunier
      buộc cây nho vào cây mận