marinière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Áo len sọc ngang thủy thủ: Một loại áo len hoặc áo thun có sọc ngang màu xanh dương và trắng đặc trưng, có nguồn gốc từ đồng phục của thủy thủ Pháp.
- Kiểu áo sọc ngang: Chỉ chung kiểu dáng, họa tiết sọc ngang đặc trưng này, thường được gọi là "sọc marinière".
Tính từ giống cái:
- Thuộc về thủy thủ, theo kiểu thủy thủ: Dùng để mô tả một vật (thường là quần áo) có kiểu dáng hoặc họa tiết đặc trưng của thủy thủ, đặc biệt là sọc ngang xanh trắng. (Dạng giống đực là "marinier").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une marinière avec un jean. (Cô ấy mặc một áo len sọc ngang thủy thủ với quần jean.)
- La marinière est un classique de la mode française. (Áo sọc ngang thủy thủ là một món đồ kinh điển của thời trang Pháp.)
- Tính từ giống cái:
- Une chemise au style marinière. (Một chiếc áo sơ mi theo kiểu thủy thủ/kiểu sọc ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rayures marinière": Những đường sọc ngang (kiểu thủy thủ). Cụm từ này thường dùng để mô tả họa tiết hơn là chiếc áo cụ thể.
- Un pull à rayures marinière. (Một chiếc áo len có sọc ngang kiểu thủy thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marinier (tính từ giống đực): Thuộc về thủy thủ, theo kiểu thủy thủ. (Ví dụ: - một chiếc áo len kiểu thủy thủ).
- Breton (danh từ giống đực): Cách gọi thông dụng khác cho "marinière", xuất phát từ việc nó được các thủy thủ vùng Bretagne mặc.
- Un breton rayé. (Một chiếc áo breton sọc.)
Từ đồng nghĩa
- Pull à rayures (bleues et blanches): Áo len sọc (xanh dương và trắng).
- Tricot rayé (de marin): Áo đan sọc (của thủy thủ).
Thành ngữ liên quan
- Être habillé en marin / en marinière: Ăn mặc theo phong cách thủy thủ.
- Pour la fête, les enfants étaient habillés en marinière. (Cho bữa tiệc, lũ trẻ được mặc đồ kiểu thủy thủ.)
tính từ giống cái, danh từ giống cái
- xem marinier