marinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thủy thủ đường sông: Người làm việc trên các tàu thuyền chạy trên sông, hồ, kênh đào.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thủy thủ: Người làm việc trên tàu biển (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, thay bằng "marin").
Tính từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thuộc về biển, như "marin": Có liên quan đến biển cả hoặc hàng hải. Thường gặp trong cụm từ cố định "officier marinier".
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Les mariniers transportaient autrefois des marchandises sur la Seine. (Những người thủy thủ đường sông ngày xưa chuyên chở hàng hóa trên sông Seine.)
- Un vieux marinier connaît tous les méandres du fleuve. (Một lão thủy thủ đường sông biết rõ mọi khúc quanh của con sông.)
Tính từ (trong cụm từ):
- Il est officier marinier dans la marine nationale. (Anh ấy là hạ sĩ quan hải quân trong quân chủng hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la marinière" (tính từ/trạng từ):
- Cách chế biến món ăn: Chỉ cách nấu (thường là hải sản) với nước xốt có hành tây và rượu vang trắng.
- Des moules à la marinière. (Con trai nấu theo kiểu marinière.)
- Kiểu sọc ngang hải quân: Chỉ hoa văn sọc ngang màu trắng và xanh navy, thường thấy trên áo thủy thủ.
- Un top à rayures marinière. (Một chiếc áo kiểu sọc ngang hải quân.)
Biến thể và từ liên quan
- Marin (danh từ giống đực): Thủy thủ hải quân, người đi biển.
- Marinière (danh từ giống cái):
- Áo sơ mi sọc ngang kiểu hải quân (thường dành cho phụ nữ và trẻ em).
- Cách nấu ăn "à la marinière".
- Marine (danh từ giống cái): Hàng hải, hải quân, biển cả.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thủy thủ đường sông):
- Batelier: Người chèo đò, người lái thuyền trên sông.
- Pénicheur: Người làm việc trên sà lan.
Thành ngữ liên quan
- Officier marinier: Hạ sĩ quan hải quân (một cấp bậc trong quân đội Pháp, dưới sĩ quan và trên thủy thủ).
- Béret marinier: Mũ nồi của hạ sĩ quan hải quân.
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như marin
- officier marinierhạ sĩ quan hải quân
danh từ giống đực
- thủy thủ đường sông
- (từ cũ, nghĩa cũ) thủy thủ
danh từ giống cái
- kiểu bơi nghiêng
- áo sơ mi mặc lồng (của nữ)
- à la marinièredầm nước xốt hành rượu vang