marner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bón macnơ (vào đất): Hành động thêm phân bón hóa học có tên là "macnơ" (một loại phân kali) vào đất để cải thiện độ màu mỡ.
Nội động từ:
- (Hàng hải) Dâng lên (biển, do nước thủy triều): Dùng để mô tả hiện tượng mực nước biển hoặc thủy triều đang lên cao.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les agriculteurs marneront leurs champs au printemps. (Các nông dân sẽ bón macnơ cho cánh đồng của họ vào mùa xuân.)
- Il est important de bien marner un sol trop acide. (Việc bón macnơ kỹ lưỡng cho một vùng đất quá chua là rất quan trọng.)
Nội động từ:
- La mer commence à marner, il est temps de rentrer au port. (Biển bắt đầu dâng lên, đã đến lúc quay về cảng.)
- Attendez que la marée marne pour faire avancer le bateau. (Hãy đợi thủy triều dâng lên để đưa thuyền tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "marner un pré": bón macnơ cho một đồng cỏ.
- Cette pratique ancienne consistait à marner les prés pour les fertiliser. (Tập quán cổ xưa này bao gồm việc bón macnơ cho các đồng cỏ để làm chúng màu mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marnage (danh từ): sự bón macnơ; (hàng hải) sự lên của thủy triều.
- Marnière (danh từ giống cái): mỏ đất macnơ (nơi khai thác loại đất này).
- Marnoux / Marnouse (tính từ): có chứa macnơ, thuộc về macnơ.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa nông nghiệp): Amender (bón phân cải tạo đất), Fertiliser (bón phân).
- Nội động từ (nghĩa hàng hải): Monter (dâng lên), Croître (tăng lên - dùng cho thủy triều).
ngoại động từ
- bón macnơ (vào đất)
nội động từ
- (hàng hải) dâng lên (biển, do nước thủy triều)