maronner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Càu nhàu, làu bàu: "Maronner" diễn tả hành động phàn nàn, lẩm bẩm một cách khó chịu, bực bội, thường là về những điều nhỏ nhặt, với giọng điệu không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de maronner, ce n'est pas si grave ! (Thôi đừng có càu nhàu nữa, chuyện đâu có nghiêm trọng thế!)
- Il a passé la soirée à maronner contre la météo. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để làu bàu về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maronner après quelqu'un": càu nhàu, làu bàu về ai đó.
- Elle maronne après ses collègues toute la journée. (Cô ấy càu nhàu về đồng nghiệp cả ngày.)
"Maronner contre quelque chose": càu nhàu, phàn nàn về điều gì đó.
- Les clients maronnent contre la hausse des prix. (Khách hàng làu bàu về việc tăng giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Râler (nội động từ, thân mật): càu nhàu, cằn nhằn. Từ này có nghĩa rất gần với "maronner".
- Rouspéter (nội động từ, thân mật): phản đối, cãi lại một cách bực bội.
- Grogner (nội động từ): gầm gừ, càu nhàu (nghĩa đen dùng cho động vật, nghĩa bóng dùng cho người).
Từ đồng nghĩa
- Râler: càu nhàu, cằn nhằn.
- Rouspéter: phàn nàn, phản đối.
- Grommeler: lẩm bẩm, càu nhàu.
Lưu ý sử dụng
- "Maronner" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Hành động "maronner" thường ám chỉ sự bực bội nhỏ nhặt, vô cớ hoặc kéo dài, hơn là một lời phàn nàn chính đáng và nghiêm túc.
nội động từ
- (thân mật) càu nhàu, làu bàu