marital

/mə'raitl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hôn nhân, liên quan đến hôn nhân: "marital" mô tả những liên quan đến tình trạng hôn nhân hoặc mối quan hệ vợ chồng.
    • Thuộc về người chồng: Trong một số ngữ cảnh cụ thể (thường), "marital" có thể chỉ những thuộc về hoặc liên quan đến người chồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils ont des problèmes maritaux. (Họ những vấn đề về hôn nhân.)
    • Le bonheur marital est important pour la famille. (Hạnh phúc hôn nhân rất quan trọng đối với gia đình.)
    • L'obligation maritale est un devoir réciproque. (Nghĩa vụ hôn nhânmột bổn phận song phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État marital": tình trạng hôn nhân (độc thân, đã kết hôn, ly dị...).

    • Veuillez indiquer votre état marital sur le formulaire. (Vui lòng ghi rõ tình trạng hôn nhân của bạn vào mẫu đơn.)
  • "Vie maritale": đời sống hôn nhân.

    • Ils mènent une vie maritale paisible. (Họ có một đời sống hôn nhân yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mariage (danh từ): hôn nhân, đám cưới.

    • Le mariage est une institution importante. (Hôn nhânmột thể chế quan trọng.)
  • Conjugal, -e (tính từ): thuộc về vợ chồng, thường có thể dùng thay thế cho "marital" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Le devoir conjugal. (Nghĩa vụ vợ chồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjugal: thuộc về vợ chồng.
  • Matrimonial: (trang trọng hơn) thuộc về hôn nhân.
Cụm từ cố định liên quan
  • Pouvoir marital: quyền của người chồng (một khái niệm pháp).

    • Le pouvoir marital a été aboli par la loi moderne. (Quyền của người chồng đã bị bãi bỏ bởi luật pháp hiện đại.)
  • Domicile marital: nơi cư trú của vợ chồng.

    • Le divorce a entraîné un changement de domicile marital. (Việc ly hôn đã dẫn đến sự thay đổi nơi cư trú của vợ chồng.)
tính từ
  1. xem mari
    • Pouvoir marital
      quyền chồng

Từ gần giống

Từ chứa "marital"