mortel

Học thuật
Thân thiện
mortel

Un homme heureux est un mortel qui a trouvé la paix intérieure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể chết, phải chết: Chỉ tính chất của một sinh vật không thể tránh khỏi cái chết.
    • Gây chết người, chí tử: Chỉ tính chất của một thứ đó có thể dẫn đến cái chết.
    • (Nghĩa bóng) Cực kỳ, ghê gớm: Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc khó chịu của một điều đó.
    • (Thân mật) Chán ngắt, tẻ nhạt: Chỉ điều đó cực kỳ nhàm chán.
  2. Danh từ:

    • Con người, phàm nhân: Chỉ một cá nhân thuộc loài người, một sinh vật phải chết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous sommes tous mortels. (Chúng ta ai cũng phải chết.)
    • Il a reçu une blessure mortelle. (Anh ấy bị một vết thương chí tử.)
    • Un ennui mortel. (Một nỗi buồn chán chết người.)
    • Cette réunion est mortelle ! (Buổi họp này chán chết đi được!)
  • Danh từ:

    • Un simple mortel ne peut pas comprendre. (Một kẻ phàm phu tục tử không thể hiểu nổi.)
    • Un heureux mortel. (Một con người may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péché mortel": Tội trọng (trong tôn giáo, tội có thể khiến linh hồn bị mất).

    • Mentir est considéré comme un péché mortel. (Nói dối được coi là một tội trọng.)
  • "Heureux mortel": Người may mắn, người hạnh phúc (thường dùng với sắc thái trang trọng hoặc hài hước).

    • Voilà l'heureux mortel qui a gagné le gros lot. (Kìa, người may mắn đã trúng giải độc đắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortalité (danh từ giống cái): Tỷ lệ tử vong, tính phải chết.

    • La mortalité infantile a baissé. (Tỷ lệ tử vongtrẻ sơ sinh đã giảm.)
  • Immortel, immortelle (tính từ): Bất tử, bất diệt.

    • Les dieux sont immortels. (Các vị thầnbất tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Létal (tính từ): Gây chết người (nhấn mạnh khả năng gây chết).
  • Fatal (tính từ): Chết người, định mệnh (nhấn mạnh hậu quả không tránh khỏi).
  • Humain (danh từ): Con người (trung tính hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Risque mortel: Nguy chết người.

    • Conduire sans ceinture est un risque mortel. (Lái xe không thắt dây an toànmột nguy chết người.)
  • Combat mortel: Cuộc chiến sinh tử.

    • Les deux animaux se livrèrent un combat mortel. (Hai con vật lao vào một cuộc chiến sinh tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Ennemi mortel: Kẻ thù không đội trời chung, tử thù.

    • Ils sont devenus des ennemis mortels après cette trahison. (Họ đã trở thành kẻ thù không đội trời chung sau sự phản bội đó.)
  • À mort (trạng từ): Một cách chí tử, đến chết (không phảitính từ "mortel" nhưng liên quan về nghĩa).

    • Ils se sont battus à mort. (Họ đã chiến đấu đến chết.)
mortel

Un homme heureux est un mortel qui a trouvé la paix intérieure.

tính từ
  1. chết, chết
    • Nous sommes tous mortels
      chúng ta ai cũng chết
    • Dépouille mortelle
      xác chết
  2. gây chết, chết người
    • Blessure mortelle
      vết thương chết người, vết tử thương
  3. (nghĩa bóng) chết được, chết người
    • Ennui mortel
      mối buồn phiền chết được
    • Un froid mortel
      cái rét chết người
  4. (thân mật) chán ngắt
    • C'est mortel comme d'habitude
      vẫn chán ngắt như mọi khi
    • ennemi mortel
      kẻ tử thù
danh từ
  1. (con) người
    • Un heureux mortel
      con người may mắn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống