mortel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể chết, phải chết: Chỉ tính chất của một sinh vật không thể tránh khỏi cái chết.
- Gây chết người, chí tử: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có thể dẫn đến cái chết.
- (Nghĩa bóng) Cực kỳ, ghê gớm: Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc khó chịu của một điều gì đó.
- (Thân mật) Chán ngắt, tẻ nhạt: Chỉ điều gì đó cực kỳ nhàm chán.
Danh từ:
- Con người, phàm nhân: Chỉ một cá nhân thuộc loài người, một sinh vật phải chết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nous sommes tous mortels. (Chúng ta ai cũng phải chết.)
- Il a reçu une blessure mortelle. (Anh ấy bị một vết thương chí tử.)
- Un ennui mortel. (Một nỗi buồn chán chết người.)
- Cette réunion est mortelle ! (Buổi họp này chán chết đi được!)
Danh từ:
- Un simple mortel ne peut pas comprendre. (Một kẻ phàm phu tục tử không thể hiểu nổi.)
- Un heureux mortel. (Một con người may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Péché mortel": Tội trọng (trong tôn giáo, tội có thể khiến linh hồn bị hư mất).
- Mentir est considéré comme un péché mortel. (Nói dối được coi là một tội trọng.)
"Heureux mortel": Người may mắn, người hạnh phúc (thường dùng với sắc thái trang trọng hoặc hài hước).
- Voilà l'heureux mortel qui a gagné le gros lot. (Kìa, người may mắn đã trúng giải độc đắc.)
Biến thể và từ gần giống
Mortalité (danh từ giống cái): Tỷ lệ tử vong, tính phải chết.
- La mortalité infantile a baissé. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm.)
Immortel, immortelle (tính từ): Bất tử, bất diệt.
- Les dieux sont immortels. (Các vị thần là bất tử.)
Từ đồng nghĩa
- Létal (tính từ): Gây chết người (nhấn mạnh khả năng gây chết).
- Fatal (tính từ): Chết người, định mệnh (nhấn mạnh hậu quả không tránh khỏi).
- Humain (danh từ): Con người (trung tính hơn).
Các cụm từ liên quan
Risque mortel: Nguy cơ chết người.
- Conduire sans ceinture est un risque mortel. (Lái xe không thắt dây an toàn là một nguy cơ chết người.)
Combat mortel: Cuộc chiến sinh tử.
- Les deux animaux se livrèrent un combat mortel. (Hai con vật lao vào một cuộc chiến sinh tử.)
Thành ngữ liên quan
Ennemi mortel: Kẻ thù không đội trời chung, tử thù.
- Ils sont devenus des ennemis mortels après cette trahison. (Họ đã trở thành kẻ thù không đội trời chung sau sự phản bội đó.)
À mort (trạng từ): Một cách chí tử, đến chết (không phải là tính từ "mortel" nhưng có liên quan về nghĩa).
- Ils se sont battus à mort. (Họ đã chiến đấu đến chết.)
tính từ
- chết, có chết
- Nous sommes tous mortelschúng ta ai cũng chết
- Dépouille mortellexác chết
- gây chết, chết người
- Blessure mortellevết thương chết người, vết tử thương
- (nghĩa bóng) chết được, chết người
- Ennui mortelmối buồn phiền chết được
- Un froid mortelcái rét chết người
- (thân mật) chán ngắt
- C'est mortel comme d'habitudevẫn chán ngắt như mọi khi
- ennemi mortelkẻ tử thù
danh từ
- (con) người
- Un heureux mortelcon người may mắn