martel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lo lắng, sự băn khoăn: Từ này chủ yếu được sử dụng trong thành ngữ cố định để diễn tả một nỗi lo lắng, bận tâm trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il se met martel en tête pour un détail sans importance. (Anh ấy lo lắng về một chi tiết không quan trọng.)
    • Arrête de te mettre martel en tête pour l'avenir ! (Đừng băn khoăn về tương lai nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mettre martel en tête": (thành ngữ) bắt đầu lo lắng, bắt đầu bận tâm về điều đó.
    • Dès qu'il a reçu la lettre, il s'est mis martel en tête. (Ngay khi nhận được bức thư, anh ta đã bắt đầu lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Se faire du souci: lo lắng (cụm động từ thông dụng hơn).
  • S'inquiéter: lo lắng, băn khoăn (động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Inquiétude: nỗi lo lắng.
  • Souci: mối bận tâm, nỗi lo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "martel" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. Trong tiếng Pháp hiện đại, gần như chỉ xuất hiện trong thành ngữ "se mettre martel en tête". Do đó, người học nên học cả cụm thành ngữ này như một đơn vị cố định.
danh từ giống đực
  1. (Se mettre martel en tête) lo; băn khoăn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "martel"