marital
/mə'raitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hôn nhân: Liên quan đến tình trạng hoặc mối quan hệ hôn nhân giữa hai người.
- (Thuộc) chồng: Liên quan đến người chồng trong mối quan hệ hôn nhân (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They sought counseling for their marital problems. (Họ tìm kiếm tư vấn cho những vấn đề hôn nhân của mình.)
- Her marital status is listed as "married". (Tình trạng hôn nhân của cô ấy được ghi là "đã kết hôn".)
- He enjoys the marital bliss of a happy home. (Anh ấy tận hưởng hạnh phúc hôn nhân của một gia đình hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marital discord": sự bất hòa trong hôn nhân.
- Years of marital discord led to their separation. (Nhiều năm bất hòa trong hôn nhân đã dẫn đến việc họ ly thân.)
"Marital vows": lời thề hôn nhân.
- They renewed their marital vows on their 25th anniversary. (Họ làm mới lời thề hôn nhân vào dịp kỷ niệm 25 năm ngày cưới.)
Biến thể và từ gần giống
Premarital (adj): trước hôn nhân.
- They attended premarital counseling. (Họ tham dự buổi tư vấn trước hôn nhân.)
Extramarital (adj): ngoài hôn nhân (thường chỉ mối quan hệ tình cảm).
- The scandal involved an extramarital affair. (Vụ bê bối liên quan đến một cuộc tình ngoài hôn nhân.)
Postmarital (adj): sau hôn nhân (ít phổ biến).
- They discussed postmarital financial arrangements. (Họ thảo luận về các thỏa thuận tài chính sau hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
Conjugal: (thuộc) vợ chồng, hôn nhân (mang tính trang trọng hơn).
- They have conjugal rights. (Họ có những quyền vợ chồng.)
Matrimonial: (thuộc) hôn nhân, lễ cưới.
- They are looking for matrimonial advice. (Họ đang tìm kiếm lời khuyên về hôn nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "marital" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "marital".)
tính từ
- (thuộc) chồng
- (thuộc) hôn nhân