marital

/mə'raitl/
tính từ
  1. (thuộc) chồng
  2. (thuộc) hôn nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "marital"

Từ có nhắc đến "marital"

marital
The couple celebrated their marital anniversary with a quiet dinner.