maritime
/'mæritaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về biển, liên quan đến biển: "maritime" mô tả những gì có liên hệ trực tiếp với biển cả, đại dương hoặc các hoạt động trên biển.
- Ở vùng ven biển, gần biển: "maritime" dùng để chỉ các khu vực địa lý tiếp giáp với biển.
- Bằng đường biển, thuộc về hàng hải: "maritime" liên quan đến giao thông, vận tải hoặc thương mại được thực hiện qua đường biển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat maritime est souvent doux et humide. (Khí hậu ven biển thường ôn hòa và ẩm ướt.)
- La puissance maritime d'un pays dépend de sa flotte. (Sức mạnh hàng hải của một quốc gia phụ thuộc vào hạm đội của nó.)
- Une dispute maritime entre deux nations. (Một tranh chấp hàng hải giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit maritime": luật hàng hải, luật biển.
- Il est spécialisé en droit maritime. (Anh ấy chuyên về luật hàng hải.)
"Pays maritime": quốc gia có biển, quốc gia với đường bờ biển dài.
- Le Vietnam est un pays maritime. (Việt Nam là một quốc gia có biển.)
"Frontière maritime": biên giới trên biển, đường ranh giới biển.
- La délimitation de la frontière maritime est complexe. (Việc phân định biên giới trên biển rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Marin, marine (adj): (thuộc) biển, hải quân. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ hải quân).
- Côtier, côtière (adj): thuộc bờ biển, ven biển. (Nhấn mạnh vị trí địa lý hơn là các hoạt động).
- Nautique (adj): thuộc về hàng hải, đi biển. (Thường dùng cho kỹ thuật, thể thao dưới nước).
Từ đồng nghĩa
- Côtier: ven biển.
- Naval: thuộc hải quân, thuộc tàu thuyền (thường dùng cho quân sự hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ tiếng Pháp. Các cụm từ được hình thành với danh từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- "Puissance maritime": sức mạnh hàng hải, thường chỉ khả năng quân sự hoặc thương mại trên biển của một quốc gia.
- "Route maritime": tuyến đường biển, hải trình.
- La route maritime vers l'Asie. (Tuyến đường biển tới châu Á.)
tính từ
- (ở) bờ biển
- Ville maritimethành phố ở bờ biển
- Plante maritimecây bờ biển
- (bằng) đường biển
- Commerce maritimemậu dịch đường biển