markweed

markweed

A hiker carefully avoids touching the markweed growing along the forest trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thường xuân độc: "markweed" tên gọi của một loại cây leo phổ biếnmiền đông trung Hoa Kỳ, kép hình chân vịt, hoa màu xanh lục quả màu trắng. Loại cây này tiết ra một loại dầu gây kích ứng, khiến da nổi mẩn ngứa khi tiếp xúc.
dụ sử dụng
  • (Người đi bộ đường dài vô tình đụng phải một bụi cây markweed bị nổi mẩn ngứa đau đớn trên cánh tay.)
  • (Cây markweed thường bị nhầm với cây thường xuân vô hại, nhưng dầu của có thể gây kích ứng da nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be allergic to markweed": bị dị ứng với cây markweed.

    • Many people are allergic to markweed and must avoid contact with it. (Nhiều người bị dị ứng với cây markweed phải tránh tiếp xúc với .)
  • "markweed rash": chứng mẩn ngứa do cây markweed gây ra.

    • The markweed rash typically appears within 12 to 48 hours after exposure. (Chứng mẩn ngứa do cây markweed gây ra thường xuất hiện trong vòng 12 đến 48 giờ sau khi tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Markweed oil (cụm danh từ): dầu từ cây markweed, gây kích ứng.
    • The markweed oil can remain active on clothing and tools for a long time. (Dầu từ cây markweed có thể tồn tại hoạt tính trên quần áo dụng cụ trong thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Poison ivy: cây thường xuân độc (một tên gọi phổ biến hơn cho cùng loại cây này).
  • Toxicodendron radicans: tên khoa học của cây markweed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "markweed")
Thành ngữ liên quan
  • "Leaves of three, let it be": câu nói dân gian Mỹ cảnh báo tránh xa cây ba lá (ám chỉ cây markweed/poison ivy).
    • The old saying "leaves of three, let it be" helps people avoid markweed. (Câu nói dân gian " ba, hãy tránh xa" giúp mọi người tránh cây markweed.)