merged

Học thuật
Thân thiện
merged

The two companies merged to form a new corporation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hợp nhất, được sáp nhập: Chỉ trạng thái của hai hoặc nhiều thứ riêng biệt đã kết hợp lại thành một thực thể thống nhất.
    • Được hòa trộn, được kết hợp: Chỉ trạng thái các yếu tố riêng lẻ đã hòa lẫn vào nhau, khó phân biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two companies are now a single merged entity. (Hai công ty giờ đây một thực thể hợp nhất duy nhất.)
    • In the distance, the sky and the sea appeared as a merged blue expanse. (Ở phía xa, bầu trời biển cả hiện ra như một khoảng xanh hòa lẫn vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newly merged": vừa mới được hợp nhất.
    • The newly merged department is still adjusting its procedures. (Phòng ban vừa mới được hợp nhất vẫn đang điều chỉnh các quy trình.)
  • "closely merged": hòa quyện chặt chẽ.
    • Their interests are so closely merged that it's hard to tell them apart. (Lợi ích của họ hòa quyện chặt chẽ đến mức khó có thể phân biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Merge (động từ): hợp nhất, sáp nhập.
    • The two lanes merge ahead. (Hai làn đường hợp nhấtphía trước.)
  • Merger (danh từ): sự hợp nhất, sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh).
    • The merger of the two banks created a financial giant. (Việc sáp nhập hai ngân hàng đã tạo ra một khổng lồ tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Combined: được kết hợp.
  • Amalgamated: được hợp nhất, được trộn lẫn.
  • Integrated: được tích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Separated: bị tách ra.
  • Divided: bị chia rẽ.
  • Distinct: riêng biệt, phân biệt rõ ràng.
merged

The two companies merged to form a new corporation.

Adjective
  1. được hòa vào, kết hợp, hợp nhất

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "merged"